阮朝
维库,知识与思想的自由文库
越南歷史系列條目 |
||||||||||
| 史前時期 | ||||||||||
| 文郎(骆) | ||||||||||
| 占 婆 |
汉代六朝统治 | |||||||||
| 前李朝 | ||||||||||
| 隋唐统治 | ||||||||||
| 曲朝 | ||||||||||
| 吳朝 | ||||||||||
| 丁朝 | ||||||||||
| 前黎朝 | ||||||||||
| 李朝 | ||||||||||
| 陳朝 | ||||||||||
| 胡朝 | ||||||||||
| 明治時期 | 後陳朝 | |||||||||
| 後黎朝前期 | ||||||||||
| 莫朝 | ||||||||||
| 後黎朝 後期 (鄭氏控) |
莫朝 | 第一 次南 北朝 |
||||||||
| 後黎朝後期(鄭氏控) | ||||||||||
| 廣南國 (阮氏) |
鄭朝 | 第二次 南北朝 |
||||||||
| 西山朝 | ||||||||||
| 阮朝 | ||||||||||
| 法治時期 (法屬印度支那) |
||||||||||
| 日治時期 (越南帝国) |
||||||||||
| 法治時期 | 越南民主共和国 (北越) |
|||||||||
| 越南共和國 (南越) |
||||||||||
| 南越南 共和國 |
||||||||||
| 越南社會主義共和國 | ||||||||||
阮朝(Nhà Nguyễn,南朝割據時期為1533年至1777年,建立帝國時期為1802年至1945年)是越南朝代名,為南北朝的南方朝代。1802年滅西山朝建立帝國,1945年最後一任皇帝退位。
目录 |
[编辑] 國姓
至少從南朝第三代開始,阮朝皇帝便不再姓阮,根據阮朝國史《大南實錄》的記載[來源請求] :「建立國姓,曰阮福氏」。因此嚴格來說,阮朝的國姓應該是複姓阮福。
[编辑] 歷代統治者列表
| 廟號 | 諡號 | 姓名 | 在世 | 年號 | 皇陵 |
|---|---|---|---|---|---|
| 肇祖 Triệu Tổ |
貽謀垂猷欽恭惠哲顯佑橫休濟世啟運仁聖靖皇帝 Di Mưu Thùy Du Khâm Cung Huệ Triết Hiển Hựu Hoành Hưu Tế Thế Khải Vận Nhân Thánh Tĩnh Hoàng Đế |
阮淦 Nguyễn Kim |
1460年-1545年 | - | 長原陵 Trường nguyên Lăng |
| 太祖 Thái Tổ |
肇基垂統欽明恭勤義達理顯應昭佑兆靈嘉裕皇帝 Triệu Cơ Thùy Thống Khâm Minh Cung Ý Cần Nghĩa Đạt Lý hiển Ứng Chiêu Hựu Diệu Linh Gia Gia Dụ Hoàng Đế |
阮潢 Nguyễn Hoàng |
1525年-1613年 | - | 長基陵 Trường cơ Lăng |
| 熙宗 Huy Tông |
顯謨光烈溫恭明睿翊善綏猷孝文皇帝 Hiển Mô Quang Liệt Ôn Cung Minh Duệ Dực Thiện Tuy Du Hiếu Văn Hoàng Đế |
阮福源 Nguyễn Phúc Nguyên |
1563年-1635年 | - | 長衍陵 Trường diễn Lăng |
| 神宗 Thần Tông |
承基璇統均明雄毅威斷英武孝昭皇帝 Thừa Cơ Toàn Thống Quân Minh Hùng Nghị Uy Đoán Anh Vũ Hiếu Chiêu Hoàng Đế |
阮福瀾 Nguyễn Phúc Lan |
1601年-1648年 | - | 長延陵 Trường duyên Lăng |
| 太宗 Thái Tông |
宣威建武英明莊正聖德神功孝哲皇帝 Tuyên Uy Kiến Vũ Anh Minh Trang Chính Thánh Đức Thần Công Hiếu Triết Hoàng Đế |
阮福瀕 Nguyễn Phúc Tần |
1620年-1687年 | - | 長興陵 Trường Hưng Lăng |
| 英宗 Anh Tông |
紹虛纘業寬鴻博厚溫惠慈祥孝義皇帝 Thiệu Hư Toản Nghiệp Khoan Hồng Bác Hậu Ôn Huệ Từ Tường Hiếu Nghĩa Hoàng Đế |
阮福溱(阮福溙) Nguyễn Phúc Trăn(Nguyễn Phúc Thái) |
1650年-1691年 | - | 長茂陵 Trường mậu Lăng |
| 顯宗 Hiển Tông |
英謨雄略聖文宣達寬裕仁恕孝明皇帝 Anh Mô Hùng Lược thánh Văn Tuyên Đạt Khoan Từ Nhân Thứ Hiếu Minh Hoàng Đế |
阮福淍 Nguyễn Phúc Chu |
1675年-1725年 | - | 長清陵 Trường thanh Lăng |
| 肅宗 Túc Tông |
宣光绍烈俊哲静渊经文纬武孝宁皇帝 Tuyên Quang Thiệu Liệt Tuấn Triết Tĩnh Uyên Kinh Văn Vĩ Vũ Hiếu Ninh Hoàng Đế |
阮福澍 Nguyễn Phúc Thụ |
1697年-1738年 | - | 長豐陵 Trường Phong Lăng |
| 世宗 Thế Tông |
乾剛威斷神毅聖瑜仁慈睿智孝武皇帝 Kiền Cương Uy Đoán thần Nghị Thánh Du Nhân Từ Duệ Trí Hiếu Vũ Hoàng Đế |
阮福濶 Nguyễn Phúc Khoát |
1714年-1765年 | - | 長泰陵 Trường thái Lăng |
| 睿宗 Duệ Tông |
聰明寬厚英明惠和孝定皇帝 Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định Hoàng Đế |
阮福淳 Nguyễn Phúc Thuần |
1753年-1777年 | - | 長紹陵 Trường Thiệu Lăng |
| - | 新政王 tân chánh vương |
阮福晹(阮晹) | - | - | - |
| 興祖 Hưng Tổ |
仁明謹厚寬裕溫和孝康皇帝 Nhân Minh Cẩn Hậu Khoan Dụ Ôn Hòa Hiếu Khang Hoàng Đế |
阮福㫻 Nguyễn Phúc Côn |
- | - | 基聖陵 cơ Thánh Lăng |
| 世祖 Thế Tổ |
開天弘道立紀垂統神文聖武俊德隆功至仁大孝高皇帝 Khai Thiên Hoằng Đạo Lập Kỷ Thùy Thống Thần Văn Thánh Vũ Tuấn Đức Long Công Chí Nhân Đại Hiếu Cao Hoàng Đế |
阮福映(阮映、阮福暎、阮福種) Nguyễn Phúc Ánh |
1762年-1820年 | 嘉隆 Gia Long 1802年-1820年 |
千壽陵 Thiên Thọ Lăng |
| 聖祖 Thánh Tổ |
體天昌運至孝淳德文武明斷創述大成厚宅豐功仁皇帝 Thể Thiên Xương Vận Chí Hiếu Thuần Đức Văn Vũ Minh Đoán Sáng Thuật Đại Thành Hậu Trạch Phong Công Nhân Hoàng Đế |
阮福晈(阮福膽) Nguyễn Phúc Kiểu(Nguyễn Phước Đảm) |
1791年-1840年 | 明命 Minh Mạng 1820年-1841年 |
孝陵 Hiếu Lăng |
| 憲祖 Hiến Tổ |
紹天隆運至善淳孝寬明睿斷文治武功聖哲章皇帝 Thiệu Thiên Long Vận Chí Thiện Thuần Hiếu Khoan Minh Duệ Đoán Văn Trị Vũ Công Thánh Triết Chượng Hoàng Đế |
阮福暶(阮福綿宗) Nguyễn Phúc Tuyền(Nguyễn Phúc Miên Tông) |
1807年-1847年 | 紹治 Thiệu Trị 1841年-1847年 |
昌陵 Xương Lăng |
| 翼宗 Dực Tông |
世天亨運至誠達孝體健敦仁謙恭明略睿文英皇帝 Thể Thiên Hanh Vận Chí Thành Đạt Hiếu Thể Kiện Đôn Nhân Khiêm Cung Minh Lược Duệ Văn Anh Hoàng Đế |
阮福時(阮福洪任) Nguyễn Phúc Thì(Nguyễn Phúc Hồng Nhậm) |
1829年-1883年 | 嗣德 Tự Đức 1847年-1883年 |
謙陵 Khiêm Lăng |
| 恭宗 Công Tông |
惠皇帝 Huệ Hoàng Đế |
阮福膺禛 Nguyễn Phúc Ưng Chân |
1852年-1883年 | 安陵 An Lăng |
|
| - | 文郎郡王 Văn Lãng Quận Vương |
阮福昇(阮福洪佚) Nguyễn Phúc Thăng(Nguyễn Phúc Hồng Dật) |
1846年-1883年 | 協和 Hiệp Hoà 1883年 |
陽春下鄉 Dương Xuân Hạ Hương |
| 簡宗 Giản Tông |
紹德志孝淵睿毅皇帝 Thiệu Đức Chí Hiếu Uyên Duệ Nghị Hoàng Đế |
阮福昊(阮福膺登、阮福膺祜) Nguyễn Phúc Hạo(Nguyễn Phúc Ưng Đăng、Nguyễn Phúc Ưng Hỗ) |
1869年-1884年 | 建福 Kiến Phúc 1883年-1884年 |
陪陵 Bồi Lăng |
| 憲宗 Hiến Tông |
忠皇帝 Trung Hoàng Đế |
阮福明(阮福膺(豆歷)) Nguyễn Phúc Minh(Nguyễn Phúc Ưng Lịch) |
1871年-1943年 | 咸宜 Hàm Nghi 1884年-1885年 |
嘉隆別墅 biệt thự Gia Long |
| 景宗 Cảnh Tông |
弘烈統哲敏惠純皇帝 Hoằng Liệt Thống Thiết Mẫn Huệ Thuần Hoàng Đế |
阮福昪(阮福膺祺) Nguyễn Phúc Biện(Nguyễn Phúc Ưng Kỷ) |
1864年-1889年 | 同慶 Đồng Khánh 1885年-1889年 |
思陵 Tư Lăng |
| - | 懷澤公 Hoài Trạch Công |
阮福昭(阮福寶嶙) Nguyễn Phúc Chiêu(Nguyễn Phúc Bửu Lân) |
1879年-1954年 | 成泰 Thành Thái 1889年-1907年 |
安陵 An Lăng |
| - | - | 阮福晃(阮福永珊) Nguyễn Phúc Hoảng(Nguyễn Phúc Vĩnh San) |
1900年-1945年 | 維新 Duy Tân 1907年-1916年 |
沖坤陵園 |
| 弘宗 Hoằng Tông |
嗣代嘉運聖明神智仁孝誠敬貽謨承烈宣皇帝 Tự Đại Gia Vận Thánh Minh Thần Trí Nhân Hiếu Thành Kính Di Mô Thừa Liệt Tuyên Hoàng Đế |
阮福昶(阮福晙、阮福寶嶹) Nguyễn Phúc Tuấn(Nguyễn Phúc Bửu Đảo) |
1885年-1925年 | 啟定 Khải Định 1916年-1925年 |
應陵 Ứng Lăng |
| - | 末皇帝 | 阮福晪(阮福永瑞) Nguyễn Phúc Thiển(Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy) |
1913年-1997年 | 保大 Bảo Đại 1926年-1945年 |
- |
注:
[编辑] 阮朝世譜
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福㫻 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福映 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福晈 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福暶 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
阮福洪侅 |
|
阮福時 |
|
阮福昇 |
|
阮福洪依 |
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
阮福明 |
|
阮福昪 |
|
阮福昊 |
|
阮福膺禛 |
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福昶 |
|
|
|
|
|
阮福昭 |
|
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
阮福晪 |
|
|
|
|
|
阮福晃 |
|
|
||||||||||||||||||||||||||
[编辑] 相關條目
| 越南朝代 | |
| 蜀朝 | 趙朝 | 占婆 | 徵朝 | 前李朝 | 梅朝 | 馮朝 | 前楊朝 | 曲朝 | 後楊朝 | 矯朝 | 吳朝 | 十二使君時期 | |
| 丁朝 | 前黎朝 | 後李朝 | 陳朝 | 胡朝 | 後陳朝 | 後黎朝 | 莫朝 | 鄭朝 | 西山朝 | 阮朝 | |




